Tất cả sản phẩm
-
Vành băng vận chuyển dây thép
-
Vành dây chuyền vận chuyển dệt rắn
-
Vành đai vận chuyển dệt may nhiều lần
-
Băng tải PVC
-
Vành băng chuyền PVG
-
Vành băng chuyền EP
-
NN Vành dây chuyền vận chuyển
-
Băng tải Aramid
-
Chiếc dây chuyền vận chuyển Chevron
-
Vành dây chuyền vận chuyển chống cháy
-
Vành dây chuyền vận chuyển chống rách
-
Vành băng vận chuyển chống nhiệt
-
Băng tải chịu dầu
-
Vành dây chuyền vận chuyển chống lạnh
-
Vành dây chuyền vận chuyển kháng hóa học
-
Vành dây chuyền vận chuyển chống mài mòn
-
Đường dây chuyền đường ống
-
Vành dây chuyền vận chuyển bên
-
ValeChúng tôi rất ngạc nhiên bởi hiệu quả của công ty của bạn, việc xử lý đơn đặt hàng rất nhanh, và thái độ dịch vụ cũng rất tốt, nhân viên kinh doanh rất kiên nhẫn và rất chuyên nghiệp,mong đợi hợp tác tiếp theo của chúng tôi. -
BHPCảm ơn sự hợp tác và hỗ trợ của bạn với công ty của chúng tôi, chúng tôi hy vọng rằng cả hai bên sẽ tiếp tục duy trì hợp tác chặt chẽ trong tương lai, đạt được sự phát triển cùng giành chiến thắng,và tạo ra một ngày mai tốt đẹp hơn!
Kewords [ customizable fabric conveyor belt ] trận đấu 74 các sản phẩm.
Vòng dây chuyền vận chuyển khai thác mỏ NN300 Vòng dây chuyền vận chuyển cao su dệt nhiều lớp
| Chống mài mòn: | Tốt lắm. |
|---|---|
| Phạm vi nhiệt độ: | -45°C đến +180°C |
| Loại thân thịt: | EP, NN |
Dải băng chuyền chevron cao su khai thác mỏ
| Surface: | Smooth |
|---|---|
| Impact Resistance: | Durable |
| Abrasion Resistance: | Wear-resistant |
Vành dây chuyền vận chuyển ống vải cao su nhiều lần
| Chống va đập: | Tốt lắm. |
|---|---|
| Chiều rộng: | 500-1800mm |
| Sự linh hoạt: | Tốt lắm. |
Vòng dây chuyền vận chuyển chống dầu cao su Multi Ply
| Tensile Strength: | 300-2000N/mm |
|---|---|
| Temperature: | -45°C To 150°C |
| Impact Resistance: | Excellent |
Vành đai vận chuyển cao su nhiều lớp dệt chevron
| Longevity: | Durable |
|---|---|
| Temperature Range: | -45°C To +180°C |
| Chemical Resistance: | Good |
Đường dây chuyền vận chuyển chống cháy dệt kim loại NN/EP
| Temperature Range: | -45°C To +180°C |
|---|---|
| Abrasion Resistance: | Excellent |
| Longevity: | Durable |
Khả năng chịu tốt cao su đa lớp vải NN Vành băng vận chuyển
| Carcass Type: | EP, NN |
|---|---|
| Chemical Resistance: | Good |
| Belt Width: | 500-2400mm |
Vòng dây chuyền vận chuyển chống nhiệt cao su thợ mỏ
| Abrasion Resistance: | Excellent |
|---|---|
| Oil Resistance: | Good |
| Temperature: | -45°C To 150°C |
Vành dây chuyền vận chuyển dệt may nhiều lần ống
| Chống mài mòn: | Tốt lắm. |
|---|---|
| Tensile Strength: | 300-2000N/mm |
| nhiệt độ: | -45°C đến 150°C |
Đường dây chuyền vận chuyển chống rách cao su đa lớp
| Tensile Strength: | 300-2000N/mm |
|---|---|
| Belt Width: | 500-2400mm |
| Abrasion Resistance: | Excellent |


